phó hội
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, ít dùng):
- Đến dự một cuộc họp, một buổi hội họp: "phó hội" chỉ hành động đi đến, tham dự một buổi tụ họp, hội nghị hoặc một sự kiện có tính chất tập thể theo lời mời hoặc kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các quan viên đều phó hội đông đủ. (Các quan viên đều đến dự hội nghị đông đủ.)
- Ông ấy đã phó hội theo đúng giờ được mời. (Ông ấy đã đến dự cuộc họp đúng theo giờ được mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phó hội" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, cổ xưa, liên quan đến các cuộc họp của quan lại, hội đoàn ngày trước.
- Sau khi nhận được thư mời, ông chủ tịch đã long trọng phó hội. (Sau khi nhận được thư mời, ông chủ tịch đã long trọng đến dự cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tham dự (động từ): tham gia, có mặt tại một sự kiện, cuộc họp. Đây là từ hiện đại, thông dụng hơn với nghĩa tương đương.
- Ông ấy sẽ tham dự cuộc họp quan trọng vào sáng mai.
- Dự họp (động từ): đi họp. Từ thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Mọi thành viên đều phải dự họp đúng giờ.
Từ đồng nghĩa
- Tham gia: gia nhập, cùng hoạt động trong một sự kiện hay tổ chức.
- Có mặt: hiện diện tại một địa điểm, một buổi họp.
- Đến dự: đến để tham dự (một cách nói trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Vắng mặt: không có mặt tại nơi cần thiết.
- Bỏ họp: không đi dự cuộc họp dù đã được triệu tập.
- Từ chối tham dự: không đồng ý đến dự.
Lưu ý sử dụng
- "Phó hội" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường hay văn bản hành chính hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách sử hoặc khi muốn diễn đạt ý một cách cổ kính, trang trọng.
- Trong tiếng Việt đương đại, để diễn đạt ý này, người ta thường dùng các từ như "tham dự", "dự họp", "đi họp".